corner the market
/ˈkɔrnər ðə ˈmɑrkɪt/Động từ
- (thành ngữ, kinh doanh, tài chính) Độc quyền một nguồn tài nguyên hoặc hàng hóa, nhằm mục đích đẩy giá lên cao.(idiomatic, business, finance) To monopolize a resource or commodity, as with the intent of driving up prices.
- (thành ngữ, nói rộng ra) Có quyền sở hữu độc quyền; sở hữu một cái gì đó ở mức độ cao hoặc quá mức(idiomatic, by extension) To have exclusive possession; to possess something to a high or excessive degree.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “corner the market” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish