corner the market

/ˈkɔrnər ðə ˈmɑrkɪt/
Động từ
  1. (thành ngữ, kinh doanh, tài chính) Độc quyền một nguồn tài nguyên hoặc hàng hóa, nhằm mục đích đẩy giá lên cao.
    (idiomatic, business, finance) To monopolize a resource or commodity, as with the intent of driving up prices.
  2. (thành ngữ, nói rộng ra) Có quyền sở hữu độc quyền; sở hữu một cái gì đó ở mức độ cao hoặc quá mức
    (idiomatic, by extension) To have exclusive possession; to possess something to a high or excessive degree.
🎬 Nghe “corner the market” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish